Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
keep to oneself


verb
1. shun the company of others (Freq. 1)
- The new student keeps to herself
Verb Frames:
- Somebody ----s
2. withhold information
- I kept your little secret to myself all these years
Hypernyms:
withhold, keep back
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.